Thứ Năm, 15 tháng 6, 2023

Chữ ký điện tử là gì? Quy định chữ ký trên hóa đơn điện tử

 1. Tìm hiểu chữ ký điện tử là gì?


Chữ ký điện tử là một phương thức xác thực điện tử được sử dụng để chứng thực tính toàn vẹn và nguồn gốc của các tài liệu điện tử. Thay thế cho chữ ký tươi giấy, chữ ký điện tử sử dụng các công nghệ mã hóa và xác thực số để đảm bảo tính bảo mật và tin cậy trong các giao dịch trực tuyến.


>>> Xem thêm: Các loại Chữ ký điện tử PHỔ BIẾN hiện nay


2. Quy định chữ ký số trên hóa đơn điện tử 



Theo quy định của pháp luật và các cơ quan chức năng, việc sử dụng chữ ký số trên hóa đơn điện tử có những quy định cụ thể để đảm bảo tính pháp lý và xác thực thông tin. Dưới đây là một số quy định phổ biến:

  • Đăng ký chữ ký số: Người sử dụng hóa đơn điện tử cần đăng ký chữ ký số từ các cơ quan chứng thực uy tín để có thể áp dụng chữ ký số vào hóa đơn điện tử của mình.

  • Tính toàn vẹn dữ liệu: Chữ ký số phải được áp dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trên hóa đơn điện tử. Bất kỳ thay đổi nào trong dữ liệu sẽ làm mất tính pháp lý của chữ ký số.

  • Xác thực nguồn gốc: Chữ ký số phải được áp dụng để xác thực nguồn gốc của hóa đơn điện tử, đảm bảo rằng nó được tạo ra và gửi từ nguồn tin cậy.

  • Lưu trữ và bảo quản: Hóa đơn điện tử phải được lưu trữ và bảo quản một cách an toàn và đảm bảo tính toàn vẹn. Việc này đảm bảo rằng chữ ký số có thể được kiểm tra và xác thực trong trường hợp cần thiết.


>>> Xem thêm: Quy định về giá trị pháp lý của chữ ký điện tử


3. Lỗi không tìm thấy chữ ký số trong quá trình sử dụng


Trong quá trình sử dụng hóa đơn điện tử, có thể xảy ra trường hợp không tìm thấy chữ ký số hoặc chữ ký số không hợp lệ. Điều này có thể xảy ra vì một số lý do sau đây:


  • Hóa đơn không được ký số: Có thể do quá trình tạo hóa đơn điện tử chưa áp dụng chữ ký số hoặc quên thực hiện bước này.

  • Chữ ký số bị hỏng: Trong một số trường hợp, chữ ký số có thể bị hỏng hoặc bị mất tính toàn vẹn do lỗi trong quá trình gửi hoặc lưu trữ.

  • Chứng thực chữ ký số không hợp lệ: Có thể do chứng thực chữ ký số không được công nhận hoặc hết hạn.


>>> Xem thêm: [5] Nguyên nhân và Cách khắc phục lỗi không tìm thấy Chữ ký số


Trong trường hợp xảy ra lỗi không tìm thấy chữ ký số, người dùng hoặc nhà cung cấp hóa đơn điện tử cần liên hệ với đơn vị cung cấp chữ ký số hoặc cơ quan chức năng để giải quyết vấn đề và đảm bảo tính pháp lý của hóa đơn điện tử.

Tổng kết, quy định về chữ ký trên hóa đơn điện tử là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và xác thực thông tin trong giao dịch điện tử. Việc tuân thủ các quy định này giúp bảo vệ lợi ích của cả người sử dụng hóa đơn điện tử và các bên tham gia giao dịch.


Xem thêm: Chữ ký Tươi là gì? Quy định về Chữ ký Tươi trên Hợp đồng


Bài viết liên quan:

Thứ Sáu, 26 tháng 5, 2023

Truyền thông nội bộ: Xây dựng sự gắn kết và thành công trong doanh nghiệp

 

1. Vai trò của bản tin nội bộ trong doanh nghiệp

Bản tin doanh nghiệp  là một công cụ truyền thông nội bộ đáng tin cậy và hiệu quả trong doanh nghiệp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ thông tin, tạo lòng tin và sự đồng thuận, cũng như lan toả giá trị cốt lõi của tổ chức. Bằng cách cung cấp thông tin liên tục và đáng tin cậy đến các thành viên trong tổ chức, bản tin nội bộ giúp tạo ra sự hiểu biết và sự nhất quán trong mục tiêu, giá trị và hướng đi của doanh nghiệp.


Để triển khai bản tin nội bộ một cách thành công, cần có sự tham gia và hỗ trợ từ nhân viên truyền thông nội bộ. Họ chịu trách nhiệm xây dựng, biên tập và phân phối bản tin để đảm bảo thông tin được truyền tải một cách chính xác và đáng tin cậy. Ngoài ra, việc lập kế hoạch rõ ràng cho nội dung và thời gian phát hành cũng rất quan trọng để đảm bảo sự nhất quán và hiệu quả của bản tin.


Bản tin nội bộ không chỉ đơn thuần là một phương tiện truyền thông, mà còn có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì mối quan hệ giữa các thành viên trong tổ chức. Khi thông tin được chia sẻ một cách đồng nhất và hiệu quả, nó tạo ra lòng tin, sự cam kết và tinh thần đồng đội trong tổ chức. Điều này thúc đẩy sự tương tác tích cực, sự gắn kết và sự thành công chung của doanh nghiệp. 


>>> Xem thêm: Ví dụ điển hình về truyền thông nội bộ tại các doanh nghiệp Việt Nam



2. Triển khai thành công bản tin nội bộ trong doanh nghiệp



Để triển khai thành công bản tin nội bộ trong doanh nghiệp, các yếu tố sau đây cần được xem xét:


  • Kế hoạch truyền thông nội bộ: Đầu tiên, cần xây dựng kế hoạch truyền thông nội bộ rõ ràng. Kế hoạch này nên xác định mục tiêu, đối tượng và nội dung của bản tin, cũng như lịch phát hành và phương tiện truyền thông sẽ được sử dụng. Việc có một kế hoạch chi tiết giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của bản tin nội bộ.

  • Sự tham gia của nhân viên truyền thông nội bộ: Để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của bản tin, cần có sự tham gia và hỗ trợ từ nhân viên truyền thông nội bộ. Họ có nhiệm vụ biên tập, lựa chọn nội dung và đảm bảo rằng thông tin được truyền tải một cách chính xác và đáng tin cậy. Đồng thời, cần đảm bảo rằng nhân viên truyền thông nội bộ được cung cấp đầy đủ tài nguyên và hỗ trợ để thực hiện tốt công việc của mình.

  •  Đa dạng hóa nội dung: Để thu hút sự quan tâm và tham gia từ nhân viên, nên đa dạng hóa nội dung trong bản tin nội bộ. Bên cạnh việc chia sẻ tin tức và thông báo, có thể bao gồm cả câu chuyện thành công, phỏng vấn nhân viên, bài viết chuyên đề và những nội dung thú vị khác. Điều này giúp tạo sự hứng thú và tương tác tích cực từ phía người đọc.

  • Gửi thông tin một cách thường xuyên: Để duy trì tính liên tục và tác động của bản tin nội bộ, cần gửi thông tin một cách đều đặn và thường xuyên. Bản tin có thể được phát hành hàng tuần, hàng tháng hoặc theo một lịch trình cụ thể. Tuy nhiên, quan trọng là đảm bảo rằng thông tin được cung cấp đúng lúc và thường xuyên để duy trì sự quan tâm và tinh thần tham gia của nhân viên.

  • Tạo cơ hội tương tác và phản hồi: Bản tin nội bộ cần tạo cơ hội cho sự tương tác và phản hồi từ phía nhân viên. Có thể bằng cách đăng ký ý kiến, yêu cầu phản hồi hoặc mở cửa để nhân viên đóng góp ý kiến và gửi câu hỏi. Điều này tạo điều kiện cho sự giao tiếp hai chiều và khuyến khích sự tham gia tích cực từ phía cộng đồng nội bộ.


>>> Xem thêm: Nhân viên truyền thông nội bộ là gì và kỹ năng cần có để thành công



Tổng cộng, triển khai thành công bản tin nội bộ đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự cam kết từ phía doanh nghiệp. Bằng cách thực hiện các yếu tố trên, bản tin nội bộ có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ để truyền tải thông tin, xây dựng lòng tin và sự đồng thuận, cũng như thúc đẩy tương tác và thành công chung trong doanh nghiệp.


Bài viết liên quan:



Thứ Tư, 24 tháng 5, 2023

Vượt qua môi trường làm việc độc hại và phát triển kỹ năng số

 


1. Hiểu và vượt qua Môi trường làm việc Toxic


Môi trường làm việc toxic là một thách thức đối với sức khỏe và sự phát triển cá nhân. Một môi trường độc hại có thể bao gồm sự căng thẳng, mâu thuẫn, sự cạnh tranh không lành mạnh và sự thiếu tôn trọng. Để vượt qua môi trường này, cần có sự nhận thức về tình huống, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ và áp dụng các kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Việc xây dựng môi trường làm việc hiệu quả bắt đầu từ việc tạo ra một không gian an toàn, nơi mọi người được đánh giá công bằng và khuyến khích sự phát triển cá nhân.


>>> Xem thêm: Giải pháp nào giúp doanh nghiệp xóa bỏ môi trường làm việc toxic


2. Zombie Công sở: Đối mặt với môi trường làm việc phi sản xuất


Trong một môi trường làm việc phi sản xuất, nhân viên có thể trở nên như những zombie công sở - mất đi sự đam mê, sự sáng tạo và cảm giác tự trọng. Để đối mặt với tình trạng này, cần tạo ra một môi trường làm việc tốt, khuyến khích sự tham gia và đóng góp, và tạo điều kiện để nhân viên phát triển kỹ năng và tiềm năng của mình. Sự tạo động, giao tiếp mở và khả năng giải quyết vấn đề là những yếu tố quan trọng để tránh tình trạng zombie công sở và tạo ra một môi trường làm việc sống động và tràn đầy năng lượng.


>>> Xem thêm: “zombie công sở” đâu là lối thoát cho doanh nghiệp?



3. Kỹ năng làm việc trong Môi trường số: Thích nghi và thành công



Môi trường làm việc ngày nay ngày càng trở nên số hóa và kỹ năng làm việc trong môi trường số trở thành một yếu tố quan trọng. Để thành công trong môi trường số, cần phải có khả năng thích nghi với công nghệ, giao tiếp qua các phương tiện điện tử và quản lý thời gian hiệu quả. Kỹ năng kỹ thuật số, khả năng làm việc từ xa và khả năng làm việc theo nhóm từ xa là những kỹ năng quan trọng để thích nghi và thành công trong môi trường số. Đồng thời, việc xây dựng một môi trường làm việc tốt trong môi trường số cần tạo ra sự kết nối, giao tiếp và hỗ trợ đồng đội thông qua công nghệ và các công cụ trực tuyến.


>>> Xem thêm: 6 Kỹ năng làm việc trong môi trường số nhân sự cần trang bị


Tóm lại, xây dựng một môi trường làm việc tốt đòi hỏi sự nhạy bén đối với tình hình, khả năng tương tác và tạo mối quan hệ tốt, cùng với khả năng thích nghi với môi trường số. Việc tạo ra một không gian làm việc an toàn, khuyến khích sự phát triển cá nhân và sự sáng tạo là cốt lõi của một môi trường làm việc tốt, giúp đạt được thành công và tạo nền tảng cho sự tiến bộ của cá nhân và tổ chức.


Bài viết liên quan:



Thứ Năm, 6 tháng 4, 2023

Tổng quan về mẫu chữ ký nháy và quy định pháp luật trên văn bản



Mẫu chữ ký nháy trên tài liệu thường được sử dụng để kiểm tra tính chính xác của nội dung tài liệu, định dạng, kỹ thuật trình bày và thủ tục. Vậy có bao nhiêu loại chữ ký và trách nhiệm của người ký như thế nào? Tìm hiểu dưới đây!

1. Ký nháy cho hợp đồng là gì?

Chữ ký nháy hay còn gọi là chữ ký dấu là chữ ký của người có trách nhiệm xác định văn bản và kiểm tra nội dung, đặc điểm nhận dạng, nhận dạng, thể thức, kỹ thuật thể hiện, thể thức của văn bản trước khi chuyển cho người ký chính thức.

Ký tên dạng nháy đơn là một chữ ký ở cuối dòng văn bản hoặc ở cuối đoạn văn, cũng như nhiều dấu nháy đơn được đặt ở cuối văn bản và ở cuối mỗi trang văn bản. Đối với văn bản hành chính, chữ ký nháy mắt còn được đặt bên cạnh chữ “Nơi nhận” ghi tên đơn vị đã nhận văn bản.

Người ký không ký đầy đủ như chữ ký thông thường mà chỉ ký những nơi cần thiết.

2. Có bao nhiêu mẫu chữ ký nháy? Công dụng của từng loại là gì?

2.1. Chữ ký dưới mỗi trang

Chữ ký này xác minh tính toàn vẹn của tài liệu, và người ký ký tất cả các tài liệu mà mình soạn thảo hoặc kiểm tra và xem xét. Chữ ký nháy ở cuối mỗi trang, giống như một con dấu xuyên biên giới.

Đối với các tài liệu nhiều trang, chữ ký trên mỗi trang của tài liệu chứng thực tính xác thực của tài liệu. Người biên tập hay phản biện tránh bị kẻ xấu tráo đổi, thêm bớt gì đó trong trang tài liệu.

2.2. Nội dung dòng cuối cùng của chữ ký văn bản

Chữ ký nháy theo kiểu truyền thống hoặc bạn đang muốn tạo chữ ký điện tử online trên nhiều trang sẽ đều thuộc về một trình soạn thảo văn bản. Trình soạn thảo văn bản để chỉnh sửa nội dung.

2.3. Chữ ký trong phần tiêu đề của người nhận hoặc người ủy quyền

Mẫu chữ ký nháy trong tiêu đề Người được ủy quyền là của người đã xem xét tài liệu, kiểm tra lỗi chính tả hoặc kiểm tra nội dung trước khi gửi cho Người được ủy quyền để ký chính thức.

3. Giá trị của chữ ký nháy là gì? Trách nhiệm của người ký như thế nào?

Chữ ký có giá trị xác nhận của cá nhân đã kiểm tra văn bản hoặc của cá nhân xác nhận rằng người đọc văn bản đã đọc toàn bộ nội dung của văn bản trên các trang mà người đó ký.

Người ký phải chịu trách nhiệm về nội dung văn bản đã ký trước khi trình lãnh đạo ký chính thức.

4. Cách ký chuẩn theo Nghị Định-Luật 30/2020

Không giống như chữ ký nháy đơn, chữ ký chính thức là chữ ký hợp lệ xác nhận nội dung của toàn bộ tài liệu, dưới tiêu đề hoặc danh tính của người ký tài liệu. Mẫu chữ ký nháy trên văn bản phải ghi rõ họ tên hoặc đóng dấu họ tên, chức danh và đóng dấu đơn vị.

Cụ thể, Nghị định số 30/2020/NĐ-CP về thủ tục giấy tờ quy định thể thức ký, đóng dấu văn bản như sau:

4.1. Hướng dẫn ký nháy chi tiết chính xác nhất 

Chữ ký của người được ủy quyền là chữ ký của người được ủy quyền trên văn bản giấy hoặc chữ ký số của người được ủy quyền trên văn bản điện tử.

Cách ký nháy trên hợp đồng của người ký như sau:

- Đối với chữ ký tập thể phải ghi chữ viết tắt “TM”. Trước tên tập thể lãnh đạo hoặc tên cơ quan, tổ chức.

- Nếu gán phía bên phải đầu phải viết tắt chữ “Q”. Trước chức vụ người đứng đầu cơ quan, tổ chức.

- Nếu ký thay người đứng đầu cơ quan, tổ chức thì phải ghi chữ viết tắt “KT”. trước vị trí của người lãnh đạo. Phó người phụ trách và cán bộ quản lý giải quyết bằng cách ký thay.

- Trường hợp thừa phải ghi chữ viết tắt “TL”. Trước chức vụ người đứng đầu cơ quan, tổ chức.

- Trường hợp được ủy quyền ký phải ghi chữ viết tắt “TUQ”. Trước chức vụ người đứng đầu cơ quan, tổ chức.

4.2. Một số vấn đề cần lưu ý khi ký kết hợp đồng

- Đối với văn bản hành chính, không ghi học vấn, học vị và các danh hiệu vinh dự khác trước họ và tên của người ký các mẫu chữ ký nháy.

- Lực lượng vũ trang nhân dân, Giáo dục, Y tế, Khoa học và các văn bản khác, người đứng đầu cơ quan quản lý ghi quân hàm, học vị, học vị trước tên người ký. ngành, lĩnh vực.

Có thể bạn quan tâm:

Tìm hiểu thêm bài viết khác cùng chủ đề:

https://chuyendoisodoanhnghiepcodx.hashnode.dev/quy-dinh-chu-ky-nhay-trong-van-ban-hop-dong-chi-tiet https://chuyendoisocodx.mystrikingly.com/blog/chu-ky-nhay-trong-van-ban-hanh-chinh-la-gi-va-quy-dinh-theo-phap-luat https://sohoadoanhnghiep.webflow.io/posts/van-ban-quy-dinh-ve-chu-ky-nhay-chinh-xac http://chuyendoisocodx.weebly.com/tin-tuc/quy-inh-ve-ky-nhay-van-ban-nhieu-trang-ung-chuan-theo-nghi-inh-302020


Thứ Ba, 31 tháng 5, 2022

Quản trị hệ thống là gì?

 Trong hoạt động của một doanh nghiệp hiện đại không thể thiếu các công việc liên quan đến việc đảm bảo tính ổn định của hệ thống mạng & máy tính. Đây là các công việc cần yêu cầu cao về mặt chuyên môn cũng như kỹ năng nghiệp vụ. Vậy quản trị hệ thống cụ thể là như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

I. Quản trị Hệ thống là gì

Thuật ngữ chuyển đổi số (digital transformation) xuất hiện mạnh mẽ trong thời gian gần đây. Đặc biệt là ở Việt Nam, phần lớn các doanh nghiệp đều đang từng bước tiến hành chuyển đổi số, cũng như vận dụng các công nghệ mới vào quá trình sản xuất, bán hàng.  Vì vậy nhu cầu về nguồn lực ngành công nghệ càng tăng cao. 

Trong các hoạt động, toàn bộ các hệ thống công nghệ thông tin đều cần được tạo ra & quản lý một cách phù hợp và có hiệu quả. Quản trị hệ thống là ngành kết hợp giữa các kiến thức quản trị kinh doanh & công nghệ thông tin. 

Đây là ngành học nghiên cứu về mối quan hệ giữa quá trình hoạt động của doanh nghiệp và các hệ thống thông tin. Từ đó, nhà quản trị hệ thống có thể công bố các quyết định hợp lý về việc ứng dụng các hệ thống để nâng cao chất lượng hoạt động công ty.

>>>> Xem thêm: Nhiều Doanh Nghiệp Háo Hức Sử Dụng Môi Trường Làm Việc Số

II. Chức năng của quản trị hệ thống

a. Chức năng hoạch định:

Hoạch định là các công việc gồm xác định mục tiêu, phương hướng hoạt động từ đó đề ra cách thức để phát triển, bổ sung và cải tiến các hành động giúp phối hợp hoạt động giữa các nhân ᴠiên, giúp tổ chức hoạt động hiệu quả.

b. Chức năng lãnh đạo

Lãnh đạo là hoạt động thiết lập mối quan hệ giữa người quản trị và nhân viên giúp hoàn thành mục tiêu chung. Bằng các phương pháp quản lý riêng, người lãnh đạo phải có tác động, tạo động lực giúp nhân viên làm việc hiệu quả và đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp.

c. Chức năng kiểm ѕoát:

Quản trị phải cố gắng kiểm soát, đảm tổ chức đang ᴠận hành đúng theo mục đích, phương hướng đề ra. Quản trị cần có phương án điều chỉnh kịp thời ngaу khi có ѕự cố, ѕai ѕót хảу ra. 

Kiểm ѕoát gồm các hoạt động:

- Xác định các chỉ tiêu 

- Lên lộ trình kiểm tra 

- Công cụ để kiểm tra nhận xét tình hình, 

- Đề ra các biện pháp điều chỉnh, khắc phục nếu có 

Quản trị giúp doanh nghiệp xây dựng nên một hệ thống, quу trình phối hợp hiệu quả để tối đa hóa năng ѕuất, cải thiện chất lượng lao động.

>>> Xem thêm: Cách tạo động lực cho nhân viên hiệu quả nhất cần áp dụng ngay

III. Yêu cầu về kỹ năng chuyên ngành

  • Thành thục công nghệ ảo hóa (Virtualization Technology)
  • Thành thạo hệ điều hành Linux
  • Kỹ năng lập trình & phát triển ứng dụng
  • Am hiểu mô hình điện toán đám mây
  • Kỹ năng bảo mật thông tin
  • Kỹ năng về công nghệ nói chung

Có thể bạn quan tâm:


Thứ Năm, 14 tháng 4, 2022

Employer Branding Là Gì Và Các Vấn Đề Liên Quan


Việc làm sao để thu hút và giữ chân người tài lại với doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh vẫn còn là những trăn trở của doanh nghiệp.

Làm thế nào để doanh nghiệp của bạn nổi bật hơn so với các doanh nghiệp khác. Đáp án để trả lời cho câu hỏi trên có thể là Employer Branding.  Vậy Employer Branding là gì? Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu hơn về Employer Branding.

1. Tìm hiểu khái niệm Employer branding là gì?

Employer Branding hay còn gọi là thương hiệu tuyển dụng.  Là những động thái chủ động của doanh nghiệp để nâng cao độ nhận diện và phân biệt thương hiệu. Là những cách mọi người cảm nhận và sự ấn tượng về giá trị và môi trường làm việc tại một doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây chỉ là một khía cạnh của quản lý thương hiệu – là một hệ thống quản lý kết hợp nhiều yếu tố phối hợp tạo nên trải nghiệm thương hiệu.

Nói cách khác, trong khi “employer branding” được mô tả như là một hoạt động rời rạc, thì “employer brand management” hay “quản lý thương hiệu nhà tuyển dụng” mô tả một cách tiếp cận đầy đủ hơn để điều phối tổng thể các hoạt động khác nhau như tuyển dụng, hội nhập (on-boarding), quản lý tài năng (talent management), quản lý thành tích (performance management) và phát triển lãnh đạo (leadership development).

Thương hiệu tuyển dụng - Employer branding có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng chung quy vẫn được định nghĩa về 3 loại như sau:

Thứ nhất, Employer branding là một lời hứa

Theo CIPD thì thương hiệu nhà tuyển dụng là một tập hợp các thuộc tính và phẩm chất- thường là vô hình làm cho tổ chức trở nên đặc biệt. Đây sẽ là một trải nghiệm nhân viên và là công cụ thu hút người muốn phát triển, muốn thể hiện bản thân.

Thứ hai, Employer branding là hình ảnh, danh tiếng mà doanh nghiệp mong muốn hướng tới .

Ví dụ, Brett Minchington, người đã xuất bản một số cuốn sách về đề tài này, định nghĩa thương hiệu của nhà tuyển dụng là “hình ảnh mô tả tổ chức của bạn như một nơi tuyệt vời để làm việc”.

Cả hai định nghĩa này hầu như chỉ mô tả các thương hiệu có độ mạnh nhất định, nhưng thực tế có rất nhiều thương hiệu nhà tuyển dụng không được mô tả trong hai định nghĩa này. Do đó định nghĩa thứ ba có thể nói là bao quát hơn, từ đó thực tế hơn và hữu ích hơn.

Thứ ba, Employer branding là toàn bộ những suy nghĩ và cảm xúc từ những người có tương tác với doanh nghiệp. Bao gồm cả tích cực và tiêu cực, cả trung thực và không trung thực, mơ hồ và rõ ràng. Dù có dựa trên trải nghiệm trực tiếp hay không, cả giao tiếp có chủ ý, không chủ ýhoặc có thể chỉ là tin đồn.

>>> Xem thêm: Động Lực Làm Việc Là Kết Nối Và Thấu Hiểu

Từ những quan điểm trên, mọi doanh nghiệp sẽ có cho mình thương hiệu nhà tuyển dụng riêng

Từ quan điểm này, mọi doanh nghiệp đều có thương hiệu nhà tuyển dụng riêng, cho dù họ có xác định các đặc điểm và hình ảnh mong muốn hay không. Nói cách khác, thương hiệu, giống như danh tiếng, cuối cùng được xác định bởi nhận thức của người khác.

Định nghĩa thương hiệu nhà tuyển dụng trên khía cạnh nhận thức và tương tác với người khác sẽ hữu ích hơn vì nó cung cấp cho chúng ta một thước đo thực tế hơn để đánh giá hiện trạng và giá trị thực của thương hiệu. Định nghĩa này giúp chúng ta nhận ra rằng thương hiệu của một nhà tuyển dụng được định hình cuối cùng cũng bởi những gì người khác nghe về bạn và cách họ trải nghiệm với bạn, chứ không chỉ đơn thuần bằng các thông điệp có chủ ý từ phía bạn, tuy nhiên những điều đó sẽ luôn thôi thúc giúp doanh nghiệp hiểu rõ mình hơn, có hành động cụ thể và giúp nhà tuyển dụng luôn thành thật. 

2. Thương hiệu tuyển dụng (Employer branding) và thương hiệu công ty (Company Brand) giống và khác nhau như thế nào?


02 khái niệm Employer branding và Company Brand thường có những nhầm lẫn. Tuy có những điểm tương đồng nhưng 02 khái niệm này lại có những khác biệt mà người làm công tác tuyển dụng nhân sự cần nắm như sau:

Employer Brand: thương hiệu tuyển dụng đề cập đến ấn tượng của ứng viên, người tìm việc về doanh nghiệp dưới tư cách nhà tuyển dụng.

Company Brand: Thương hiệu công ty đề cập đến ấn tượng nói chung của mọi người có thể là khách hàng, đối tác, người tiêu dùng… về doanh nghiệp.

Tuy định nghĩa khác nhau là như vậy nhưng Employer Brand và Company Brand vẫn tác động qua lại lẫn nhau. Một thương hiệu công ty mạnh sẽ là nền tảng quan trọng đầu tiên để xây dựng một thương hiệu tuyển dụng mạnh.

Tuy nhiên, một thương hiệu công ty mạnh mới chỉ là nền tảng chứ chưa phải quyết định tất cả đến khả năng thành công của một thương hiệu tuyển dụng hấp dẫn (về lâu dài). Đối tượng của thương hiệu tuyển dụng là ứng viên – những người đang tìm việc và nhân viên – những người hiện tại đang làm việc tại doanh nghiệp. Những đối tượng này sẽ rất khác với các đối tượng khách hàng mua sản phẩm/sử dụng dịch vụ của công ty. Ngoài uy tín và thương hiệu công ty, họ còn nhiều mong muốn và nhu cầu khác nhau.

Mặc dù vậy, việc xây dựng thương hiệu công ty và thương hiệu tuyển dụng cũng có những điểm tương đồng và nguyên tắc áp dụng. Dù đối tượng là khách hàng hay ứng viên, doanh nghiệp cũng cần phải thấu hiểu insight, rồi mới đến định vị, truyền thông và sau đó là đánh giá, đo lường.

Bài viết tham khảo:

Thứ Ba, 12 tháng 4, 2022

Top 5 phần mềm lập tiến độ thi công Project phổ biến hiện nay

 Việc sử dụng các phần mềm vào quản lý dự án đã không còn quá xa lạ đối với các doanh nghiệp bởi những lợi ích của nó mang lại so với chất lượng đề ra. Với top 5 phần mềm lập tiến độ thi công Project phổ biến hiện nay mà CoDX giới thiệu sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình quản lý dự án, ứng dụng theo nhu cầu khi cần thiết.

1. Phần Mềm Microsoft Project

 Microsoft Project Professional là phần mềm Project Project tốt nhất hiện nay. Phần mềm được thiết kế với giao diện Office Ribbon mọi người có thể sử dụng một cách nhanh chóng và có tình năng tương thích với ứng dụng Office do vậy người dùng có thể chuyển thông tin thông qua kế hoạch một cách nhanh chóng hơn.

Phần mềm Microsoft Project Professional cho phép bạn có thể sử dụng để lập tiến độ một cách dễ dàng, chạy báo cáo và quản lý nhóm thành viên tham gia dự án.

>>> Xem thêm: Gia Tăng Phúc Lợi Cho Nhân Viên Không Cần Tăng Chi Phí

2. Phần Mềm Mekongsoft

 Phần mềm hỗ trợ tự động hóa các tiến độ thi công và dự đoán chi phí. Khi nhắc đến phần mềm lập tiến độ thi công thì không thể không nhắc đến phần mềm Mekongsoft. Tính năng ưu việt của phần mềm này chính là việc xác lập được thời gian thi công dự án và lập tiến độ thi công cho từng hạng mục, quản lý kho vật tư và quản lý hồ sơ công trình, thầu phụ và quản lý các tiến độ thi công cho từng hạng mục, quản lý các kho vật tư và quản lý hồ sơ công trình, thầu phụ giúp báo cáo dễ dàng cho chủ thầu do đó phần mềm Mekong Soft hỗ trợ cho người dùng cho khâu điều chỉnh tiến độ thi công và dự đoán chi phí, báo giá, giao thầu,…

3. Phần Mềm Gantt Plus

 Phần mềm giúp quản lý – phát triển dự án theo sơ đồ Gantt. Một trong những phần mềm lập tiến độ tốt nhất chính là phần mềm Gantt. Công cụ này hỗ trợ bạn lập tiến độ thi công theo sơ đồ Gantt và lập trình đơn giản nên bạn có thể sử dụng phần mềm này một cách dễ dàng và đơn giản hơn.

Tuy nhiên với thiết kế giao diện đơn giản này được trang bị đầy đủ các chức năng hữu ích giúp cho người dùng có thể dễ dàng xây dựng được tiến độ dự án một cách chi tiết nhất. Bên cạnh đó phần mềm Gantt cũng hỗ trợ bạn chia sẻ các dữ liệu, phân quyền để mọi người xem.

>>> Xem thêm: Trao Đi Các Phúc Lợi, Doanh Nghiệp Nhận Được Gì?

4. Phần Mềm SmartBid

 Ngoài các phần mềm trên, Smart Bid cũng là một phần mềm giúp quản lý dự án hữu ích được nhiều doanh nghiệp sử dụng. Ngoài việc lập kế hoạch một cách chặt chẽ, tính toán chi tiết chi phí thi công và giúp bạn có thể phân tích một cách trực quan nhằm điều chỉnh kế hoạch phần mềm SmartBid còn hỗ trợ người dùng kiểm soát chi phí thi công, tính toán lỗ lãi của công trình do đó nếu bạn đang tìm kiếm một phần mềm dự án thì bạn có thể tham khảo phần mềm SmartBid.

5. Phần Mềm lập tiến độ thi công Az homePro trên Excel 

 Trên thực tế khi sử dụng excel để tiến hành lập tiến độ thi công thì nó sẽ mang đến sự bất ngờ trong việc vẽ tiến độ thi công các công trình đơn giản. Phần mềm này thường hướng đến đối tượng sử dụng là các kỹ sư công trường dùng file này để vẽ do vậy bạn cần phải tìm hiểu tại sao nó mại có hiệu quả và bạn có thể tải phần mềm và sử dụng miễn phí với hai phiên bản là VBA không có VBA ( chỉ dùng các hiệu lệnh đơn giản). Phần mềm này giúp lập tiến độ AZ Home Pro vô cùng đơn giản và dễ sử dụng.

Trên đây là những phần mềm lập tiến độ thi công Project giúp bạn quản lý và phát triển dự án công việc hiệu quả. Mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng do vậy bạn hoàn toàn có thể cân nhắc và áp dụng sử dụng trong việc thực hiện dự án, kế hoạch của  bạn sao cho phù hợp nhất với doanh nghiệp giúp doanh nghiệp và dự án được thực hiện và hoạt động một cách hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm:


Thứ Sáu, 8 tháng 4, 2022

Bài Toán Phân Công Công Việc Nhà Quản Trị Bằng Thuất Toán Hungary

 


Việc sắp xếp và giao việc trong quản trị nhân sự cũng là 1 bài toán cho nhà quản trị. Mỗi người sẽ có những điểm mạnh hay điều kiện khác nhau. Do đó việc sắp xếp phân công công việc cần có những phương án tối ưu cho phù hợp nhất. Bài toán phân công công việc sẽ là  giải pháp tốtdoanh nghiệp nên áp dụng.

Để xác định phương án tối ưu trong bài toán phân công công việc nhà quản trị có thể dùng thuật toán Hungary. Và Thuật toán này được thực hiện theo trình tự sau:

Bước 1: Lập bảng phân việc và máy theo dữ liệu thực tế

Bước 2: Tìm số nhỏ nhất trong từng hàng của bảng phân việc và trừ các số trong hàng cho số đó;

Bước 3: Tìm số nhỏ nhất trong từng cột và trừ các số trong từng cột cho số đó;

Bước 4: Tìm cách kẻ các đường thẳng đi qua hàng hoặc cột có các số 0 sao cho số đường thẳng kẻ được ít nhất. Thực hiện theo cách sau:

- Bắt đầu từ những hàng có 1 số 0, khoanh tròn số đó lại và kẻ một đường thẳng xuyên suốt cột;

- Tìm các cột có 1 số 0, khoanh tròn số đó lại rồi kẻ một đường xuyên suốt hàng.

 

Bước 5: Lặp lại bước 4 cho đến khi không còn có thể khoanh được nữa. Nếu số đường thẳng kẻ được ít nhất bằng số hàng (số cột) thì bài toán đã có lời giải tối ưu. Nếu số đường kẻ được nhỏ hơn số hàng (số cột) thì cần làm tiếp: Tìm số chưa bị gạch nhỏ nhất và lấy tất cả các số chưa bị gạch trừ đi số đó; các số bị gạch bởi 2 đường thẳng cộng với số đó; còn các số khác giữ nguyên.

 

Bước 6: Quay trở lại bước 4 và 5 cho đến khi tìm được lời giải tối ưu.


>>> Xem thêm: Quản trị nguồn nhân lực kỷ nguyên số


Chúng ta có thể minh chứng bằng một ví dụ cụ thể để hình dung một cách dễ dàng hơn như sau:

Trong một tổ sản xuất có 4 công việc I, II, III, IV cần bố trí cho 4 công nhân A, B, C, D. Chi phí thực hiện cho mỗi công việc của từng công nhân cho ở bảng sau. Tìm phương án bố trí công việc sao cho tổng chi phí thực hiện các công việc là nhỏ nhất. 


Yêu cầu: Tìm phương án bố trí công việc sao cho tổng chi phí thực hiện các công việc là nhỏ nhất.

Dùng thuật toán Hungary ta có cách giải như sau:

Bước 1: Như đầu bài đã cho 

Yêu cầu: Tìm phương án bố trí công việc sao cho tổng chi phí thực hiện các công việc là nhỏ nhất.

Dùng thuật toán Hungary ta có cách giải như sau:

Bước 1: Như đầu bài đã cho 





Như vây ta bố trí:

Nhân viên A thực hiện công việc 1 với thời gian là 18 phút ;

Nhân viên B thực hiện công việc 2 với thời gian là 55 phút ;

Nhân viên C thực hiện công việc 3 với thời gian là 8 phút ;

Nhân viên D thực hiện công việc 4 với thời gian là 12 phút;

Tổng thời gian thực hiện công việc của cả 4 nhân viên là 93 phút.

Trong thực tế nhiều khi chúng ta gặp trường hợp phân giao công việc sao cho tổng lợi nhuận thu được tối đa. Để tìm được phương án phân giao tối ưu vẫn sử dụng phương pháp giải trên. Tuy nhiên cần phải đổi dấu toàn bộ các số liệu trong bảng phân việc, sau đó vận dụng thuật toán Hungari giải bình thường.

Trong trường hợp bài toán phân công công việc được đặt ra với hai mục tiêu:

- Tổng chi phí hoặc thời gian thực hiện công việc là tối thiểu;

- Chi phí thực hiện từng công việc hoặc thời gian thực hiện từng công việc không được vượt quá 1 mức nào đó thì chúng ta chỉ cần loại bỏ các số hạng bằng hoặc vượt quá mức đã quy định bằng cách thay chúng bằng những dấu x, sau đó tiến hành giải bình thường.

Xem xét ví dụ trên, với yêu cầu tìm phương án bố trí công việc sao cho tổng chi phí thực hiện các công việc là nhỏ nhất và chi phí thực hiện cho mỗi công việc phải nhỏ hơn 55 phút. 


Bài viết liên quan: